베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quy hoạch đô thị" (1)
quy hoạch đô thị
영어
구urban planning
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
An urban planning expert told me.
관련 단어 "quy hoạch đô thị" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quy hoạch đô thị" (1)
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
An urban planning expert told me.
